Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diện tích" (1)

diện tích
Tiếng Anh Danh từarea
Từ vựng của tôi
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
The apartment area is 70 square meters.

swap_horiz Từ liên quan "diện tích" (2)

diện tích sàn
Tiếng Anh Cụm từfloor area
Từ vựng của tôi
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
The total floor area of the project is over 51,000 m².
tổng diện tích
Tiếng Anh Cụm từtotal area
Từ vựng của tôi
Dự án có tổng diện tích hơn 692 ha.
The project has a total area of over 692 hectares.

format_quote Cụm từ "diện tích" (4)

Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
The apartment area is 70 square meters.
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
The total floor area of the project is over 51,000 m².
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
The project requires the acquisition of a large area of land.
Dự án có tổng diện tích hơn 692 ha.
The project has a total area of over 692 hectares.